verb🔗ShareKhuyến khích, thúc giục, hô hào. To urge; to advise earnestly."The teacher was exhorting the students to study harder for the upcoming exam. "Giáo viên đang thúc giục học sinh học hành chăm chỉ hơn cho kỳ thi sắp tới.communicationactionlanguagewordChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareLời khuyên, sự khuyến khích. Exhortation"The coach's exhortation to the team at halftime was a passionate plea for them to play with more heart and determination. "Lời khuyến khích của huấn luyện viên dành cho đội trong giờ nghỉ giữa hiệp là một lời kêu gọi đầy nhiệt huyết, mong họ thi đấu bằng cả trái tim và quyết tâm hơn nữa.communicationlanguagewordactionmoralChat với AIGame từ vựngLuyện đọc