Hình nền cho fatted
BeDict Logo

fatted

/ˈfætɪd/ /ˈfætəd/

Định nghĩa

adjective

Béo tốt, vỗ béo.

Ví dụ :

Người nông dân tự hào khoe con bê được vỗ béo của mình, đã sẵn sàng cho hội chợ quận.