BeDict Logo

filmmaking

/ˈfɪlmˌmeɪkɪŋ/ /ˈfɪlmˌmækɪŋ/
Hình ảnh minh họa cho filmmaking: Làm phim, ngành làm phim, kỹ thuật làm phim.
 - Image 1
filmmaking: Làm phim, ngành làm phim, kỹ thuật làm phim.
 - Thumbnail 1
filmmaking: Làm phim, ngành làm phim, kỹ thuật làm phim.
 - Thumbnail 2
noun

Làm phim, ngành làm phim, kỹ thuật làm phim.

Niềm đam mê của Sarah là làm phim; cô ấy dành ngày cuối tuần để tạo ra những đoạn video ngắn với bạn bè.