Hình nền cho fjords
BeDict Logo

fjords

/fjɔːrdz/ /fjɔrdz/

Định nghĩa

noun

Vịnh hẹp, vịnh băng.

Ví dụ :

Những người đi bộ đường dài khám phá nhiều vịnh hẹp do băng hà tạo thành trên sườn núi.