Hình nền cho inlet
BeDict Logo

inlet

/ˈɪnlɛt/ /ɪnˈlɛt/

Định nghĩa

verb

Cho vào, đưa vào, dẫn vào.

Ví dụ :

Giáo viên đã cho thêm một vài học sinh vào lớp toán nâng cao.