Hình nền cho flatware
BeDict Logo

flatware

/ˈflætˌwɛr/ /ˈflæˌtwɛr/

Định nghĩa

noun

Dao dĩa, bộ đồ ăn.

Ví dụ :

Chúng ta cần mua bộ dao dĩa mới vì bộ đồ ăn hiện tại của chúng ta bị thiếu mất vài cái thìa và dĩa rồi.