Hình nền cho fomenting
BeDict Logo

fomenting

/foʊˈmɛntɪŋ/ /fəˈmɛntɪŋ/

Định nghĩa

verb

Kích động, xúi giục, khơi mào.

Ví dụ :

Các chính phủ nước ngoài đã cố gắng kích động tình trạng bất ổn.