

fomenting
Định nghĩa
Từ liên quan
foment noun
/fəʊˈmɛnt/ /foʊˈmɛnt/
Sự kích động, sự xúi giục.
Sự xúi giục xây dựng các mối quan hệ tốt đẹp với bạn học là rất quan trọng để tạo ra một môi trường học đường tích cực.
governments noun
/ˈɡʌvə(n)mənt/ /ˈɡʌvɚ(n)mənts/
Chính phủ, nhà nước.
inflammation noun
/ɪnfləˈmeɪʃən/