adverb Tải xuống 🔗Chia sẻ Một cách chung chung, đại trà. In a generic manner. Ví dụ : "The store sold a generically-named "Fruit Salad" that contained mostly apples and oranges. " Cửa hàng bán một món "Salad Trái Cây" với cái tên chung chung, đại trà, mà thành phần chủ yếu chỉ là táo và cam. language word Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adverb Tải xuống 🔗Chia sẻ Một cách chung chung, xét về mặt chủng loại. With regard to a genus. Ví dụ : "an animal generically distinct from another" Một con vật có sự khác biệt về chủng loại so với con vật khác. biology science Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc