Hình nền cho germinate
BeDict Logo

germinate

/ˈdʒɜːrmɪneɪt/ /ˈdʒɜːrməneɪt/

Định nghĩa

verb

Nảy mầm, mọc mầm, đâm chồi.

Ví dụ :

Cuối cùng thì những hạt giống tôi trồng trong vườn cũng đã nảy mầm.