Hình nền cho sprout
BeDict Logo

sprout

/spɹʌʊt/ /spɹaʊt/

Định nghĩa

noun

Mầm, chồi.

Ví dụ :

Cái mầm nhỏ xíu cố gắng trồi lên khỏi mặt đất trong vườn.