



good-faith
/ˌɡʊd ˈfeɪθ/
Từ vựng liên quan

discussionnoun
/dɪsˈkʊʃən/ /dɪˈskʌʃən/
Thảo luận, cuộc thảo luận, bàn luận.
"My discussion with the professor was very enlightening."
Cuộc thảo luận của tôi với giáo sư rất khai sáng.

honestverb
/ˈɒnɪst/ /ˈɑnɪst/
Tôn vinh, làm đẹp, trang hoàng, làm cho trang trọng.










