BeDict Logo

good-faith

/ˌɡʊd ˈfeɪθ/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "attempt" - Sự cố gắng, sự nỗ lực.
/əˈtɛmpt/

Sự cố gắng, sự nỗ lực.

Thật đáng để cố gắng thử xem sao.

Hình ảnh minh họa cho từ "intentions" - Ý định, mục đích, tâm ý.
/ɪnˈtɛnʃənz/

Ý định, mục đích, tâm ý.

Hứa gì cũng dễ thôi khi bạn chẳng có ý định thực hiện bất cứ điều gì trong số đó.

Hình ảnh minh họa cho từ "appropriate" - Thích hợp, làm cho phù hợp.
/əˈproʊpriət/ /əˈproʊprieɪt/

Thích hợp, làm cho phù hợp.

Giáo viên sẽ điều chỉnh giáo án mới cho phù hợp với trình độ hiểu biết hiện tại của học sinh.

Hình ảnh minh họa cho từ "intentioned" - Có ý định, dự định.
/ɪnˈtɛnʃənd/

ý định, dự định.

Cô ấy đã định gọi cho mẹ, nhưng vì bận công việc quá nên quên mất.

Hình ảnh minh họa cho từ "bargaining" - Mặc cả, thương lượng, trả giá.
/ˈbɑːrɡənɪŋ/ /ˈbɑːrɡɪnɪŋ/

Mặc cả, thương lượng, trả giá.

Họ phải mặc cả vài phút mới mua được tấm thảm với giá phải chăng.

Hình ảnh minh họa cho từ "having" - Có, sở hữu.
havingverb
/ˈhævɪŋ/

, sở hữu.

Tôi có một căn nhà và một chiếc xe hơi.

Hình ảnh minh họa cho từ "intend" - Dự định, có ý định, mong muốn.
intendverb
/ɪnˈtɛnd/

Dự định, ý định, mong muốn.

Anh ấy dự định đi học đại học.

Hình ảnh minh họa cho từ "parties" - Các bên, đối tác.
/ˈpɑːtiz/ /ˈpɑɹtiz/

Các bên, đối tác.

Hợp đồng yêu cầu bên A phải trả phí.

Hình ảnh minh họa cho từ "manner" - Cách, kiểu, lối.
mannernoun
/ˈmænə/ /ˈmænɚ/

Cách, kiểu, lối.

Chị gái tôi đã học viết một cách rất cẩn thận.

Hình ảnh minh họa cho từ "presuming" - Mạo muội, tự tiện.
/prɪˈzjuːmɪŋ/ /priˈzjuːmɪŋ/

Mạo muội, tự tiện.

Cô ấy mạo muội đưa ra lời khuyên về một dự án mà thậm chí cô ấy còn không được giao cho.

Hình ảnh minh họa cho từ "discussion" - Thảo luận, cuộc thảo luận, bàn luận.
/dɪsˈkʊʃən/ /dɪˈskʌʃən/

Thảo luận, cuộc thảo luận, bàn luận.

Cuộc thảo luận của tôi với giáo sư rất khai sáng.

Hình ảnh minh họa cho từ "honest" - Tôn vinh, làm đẹp, trang hoàng, làm cho trang trọng.
honestverb
/ˈɒnɪst/ /ˈɑnɪst/

Tôn vinh, làm đẹp, trang hoàng, làm cho trang trọng.

Cô giáo khen cuốn vở được sắp xếp ngăn nắp của học sinh một cách chân thành, như thể hành động đó tôn vinh và làm cho cuốn vở trở nên đáng quý hơn.