Hình nền cho grandiflora
BeDict Logo

grandiflora

/ˌɡræn.dɪˈflɔːr.ə/ /ˌɡræn.dəˈflɔr.ə/

Định nghĩa

noun

Ví dụ :

Trong vườn của bà tôi có một bụi hoa hồng grandiflora rất đẹp, thuộc giống hoa hồng grandiflora được lai tạo từ hoa hồng lai trà và hoa hồng bụi, tạo ra một loại hoa mới lạ vào giữa thế kỷ 20.