

grandiflora
Định nghĩa
Từ liên quan
backcrosses noun
/ˈbækˌkrɔːsɪz/ /ˈbækˌkrɑːsɪz/
Ném ngược ra sau lưng.
floribundas noun
/ˌflɔrɪˈbʌndəz/
Hoa hồng bụi chùm.
Vườn hồng của bà tôi đặc biệt đẹp vì bà trồng nhiều hoa hồng bụi chùm rực rỡ, những bông hoa này tỏa hương thơm ngát từ những chùm hoa của chúng, làm thơm cả không gian.