

guanxi
Định nghĩa
Từ liên quan
relationships noun
/rɪˈleɪʃənʃɪps/ /rɪˈleɪʃʌnʃɪps/
Mối quan hệ, liên hệ, sự liên kết.
Việc xây dựng mối quan hệ tốt với bạn học có thể giúp việc học trở nên thú vị hơn.


Việc xây dựng mối quan hệ tốt với bạn học có thể giúp việc học trở nên thú vị hơn.