verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Làm cho mượt như tơ, làm cho óng ả như lụa. To render silken or silklike. Ví dụ : "silkening body lotion" Sữa dưỡng thể làm mềm mượt da như lụa. material appearance Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Bằng lụa, Lụa là. Made of silk. Ví dụ : "a silken veil" Một chiếc khăn voan bằng lụa. material appearance Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Mượt như lụa, mềm mại như lụa, óng ả. Having a smooth, soft, or light texture, like that of silk; suggestive of silk. Ví dụ : "The baby's skin felt incredibly silken against my cheek. " Làn da em bé mềm mượt như lụa khi chạm vào má tôi. material appearance quality Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Mượt mà, uyển chuyển. (of speech, singing, oratory, etc.) Smoothly uttered; flowing, subtle, or convincing in presentation. Ví dụ : "The politician's speech was silken, persuading the audience that his proposed tax cuts were beneficial. " Bài phát biểu của chính trị gia đó mượt mà và uyển chuyển, thuyết phục khán giả rằng việc giảm thuế mà ông ta đề xuất là có lợi. language communication style quality Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Bằng lụa, mặc lụa. Dressed in silk. Ví dụ : "The dancer wore a silken dress for the recital. " Cô vũ công mặc một chiếc váy lụa mềm mại cho buổi biểu diễn. appearance material Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc