Hình nền cho haircloth
BeDict Logo

haircloth

/ˈhɛərklɔθ/ /ˈhɛərklɒθ/

Định nghĩa

noun

Vải thô làm bằng lông đuôi ngựa.

Ví dụ :

Loại vải thô làm bằng lông đuôi ngựa được dùng làm tấm lót yên giúp bảo vệ lưng ngựa khỏi bị xước.