Hình nền cho chafed
BeDict Logo

chafed

/tʃeɪft/ /tʃæft/

Định nghĩa

verb

Làm trầy da, cọ xát, xoa cho nóng.

Ví dụ :

Người đi bộ đường dài bị lạnh cóng xoa hai bàn tay vào nhau để làm ấm.