noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Bờm. Longer hair growth on back of neck of an animal, especially a horse or lion Ví dụ : "The lion shook its thick, golden mane as it surveyed the savanna. " Con sư tử rung bờm lông vàng dày của nó khi quan sát thảo nguyên. animal body appearance Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Bờm, mái tóc dài. Long or thick hair of a person's head. Ví dụ : "My grandmother has a beautiful, long mane of gray hair. " Bà tôi có một mái tóc bạc dài và dày rất đẹp, trông như một bờm tóc vậy. appearance body human animal Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc