Hình nền cho homered
BeDict Logo

homered

/ˈhoʊmərd/ /ˈhoʊmɚd/

Định nghĩa

verb

Đánh banh về nhà, ghi điểm home run.

Ví dụ :

"The Sultan of Swat homered 714 times."
Sultan of Swat đã đánh banh về nhà (ghi điểm home run) tổng cộng 714 lần.