noun🔗ShareNgười bị thôi miên, đối tượng thôi miên. A person who is, or can be, hypnotized."The hypnotist quickly identified several willing hypnotics in the audience, eager to volunteer for the stage show. "Nhà thôi miên nhanh chóng xác định được vài người dễ bị thôi miên sẵn lòng trong đám đông khán giả, những người rất háo hức muốn lên sân khấu biểu diễn.personmindChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareThuốc ngủ. A soporific substance."The doctor prescribed a hypnotic to help him sleep through the night. "Bác sĩ kê cho anh ấy thuốc ngủ để giúp anh ấy ngủ suốt đêm.substancemedicineChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareCó tính thôi miên, gây mê. Of, or relating to hypnosis or hypnotism."The magician's hypnotic gaze made the volunteer forget her own name. "Ánh mắt thôi miên của nhà ảo thuật khiến người tình nguyện quên mất tên mình.mindmedicineChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareGây ngủ, thôi miên. (pharmaceutical effect) Inducing sleep; soporific."The medication had a hypnotic effect, making him fall asleep easily. "Thuốc này có tác dụng gây ngủ, khiến anh ấy dễ dàng chìm vào giấc ngủ.medicinephysiologymindChat với AIGame từ vựngLuyện đọc