

jurist
Định nghĩa
Từ liên quan
jurisprudence noun
/ˈdʒʊəɹɪsˌpɹuːdəns/
Luật học, khoa học pháp lý.
researches noun
/rɪˈsɜːrtʃɪz/ /riˈsɜːrtʃɪz/
Nghiên cứu, sự nghiên cứu.
published verb
/ˈpʌblɪʃt/
Xuất bản, phát hành, công bố.
environmental adjective
/ɪnˌvaɪrənˈmentəl/ /ˌenvairənˈmentəl/
Thuộc về môi trường, có tính môi trường.
Chính sách mới của trường tập trung vào sự bền vững môi trường.