verb🔗ShareNhô ra, chìa ra. To stick out."the jutting part of a building"Phần nhô ra của một tòa nhà.appearancearchitecturegeographyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareNhô ra, chìa ra. To butt."The rocky cliff jutted out over the ocean, making it dangerous to stand too close. "Vách đá gồ ghề nhô ra biển, khiến việc đứng quá gần trở nên nguy hiểm.appearancearchitecturepositionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc