Hình nền cho kilting
BeDict Logo

kilting

/ˈkɪltɪŋ/

Định nghĩa

verb

Xắn, vén.

Ví dụ :

Vì vũng nước lầy quá sâu, cô ấy đang xắn váy dài lên để giữ cho nó sạch.