Hình nền cho arranging
BeDict Logo

arranging

/əˈɹeɪndʒɪŋ/

Định nghĩa

verb

Sắp xếp, bố trí, tổ chức.

Ví dụ :

"She is arranging the books on the shelf by color. "
Cô ấy đang sắp xếp sách trên kệ theo màu sắc.