adjective🔗ShareThuộc về cảm giác vận động, thuộc về động học. Of or relating to kinesthesia."The dance class helped Maria develop her kinesthetic awareness, allowing her to better feel and control her movements. "Lớp học nhảy giúp Maria phát triển nhận thức về cảm giác vận động, cho phép cô ấy cảm nhận và kiểm soát các động tác của mình tốt hơn.physiologysensationbodymindscienceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc