

kultur
Định nghĩa
Từ liên quan
especially adverb
/əˈspɛʃ(ə)li/
Đặc biệt, nhất là.
businessmen noun
/ˈbɪznəsmən/ /ˈbɪznɪsmən/
Doanh nhân, thương nhân, nhà kinh doanh.
"The businessmen in suits negotiated the deal over lunch. "
Các doanh nhân mặc vest đang đàm phán hợp đồng trong bữa trưa.
authoritarian noun
/ɔːˌθɒrɪˈtɛːrɪən/ /ɔˌθɒrəˈtɛriən/
Người độc tài, người chuyên quyền.
"The dictator was an authoritarian."
Nhà độc tài đó là một người chuyên quyền, luôn muốn mọi người phải tuyệt đối tuân theo mệnh lệnh của mình.
civilization noun
[ˌsɪv.ə.lɑeˈzæɪ.ʃən] /ˌsɪv.ɪ.laɪˈzeɪ.ʃən/ /ˌsɪv.ə.ləˈzeɪ.ʃən/
Văn minh, nền văn minh, xã hội văn minh.
Nền văn minh hiện đại là sản phẩm của công nghiệp hóa và toàn cầu hóa.