BeDict Logo

racist

/ˈɹeɪsɪst/
Hình ảnh minh họa cho racist: Người phân biệt chủng tộc, kẻ phân biệt chủng tộc.
 - Image 1
racist: Người phân biệt chủng tộc, kẻ phân biệt chủng tộc.
 - Thumbnail 1
racist: Người phân biệt chủng tộc, kẻ phân biệt chủng tộc.
 - Thumbnail 2
noun

Người phân biệt chủng tộc, kẻ phân biệt chủng tộc.

Kẻ phân biệt chủng tộc kia đã buông ra những lời nhận xét gây tổn thương về những người thuộc các dân tộc khác nhau ở trường.

Hình ảnh minh họa cho racist: Phân biệt chủng tộc, kỳ thị chủng tộc.
 - Image 1
racist: Phân biệt chủng tộc, kỳ thị chủng tộc.
 - Thumbnail 1
racist: Phân biệt chủng tộc, kỳ thị chủng tộc.
 - Thumbnail 2
adjective

Phân biệt chủng tộc, kỳ thị chủng tộc.

Những lời nhận xét phân biệt chủng tộc của giáo viên về xuất thân của học sinh đã khiến bầu không khí trong lớp học trở nên khó chịu.