Hình nền cho racist
BeDict Logo

racist

/ˈɹeɪsɪst/

Định nghĩa

noun

Người phân biệt chủng tộc, kẻ phân biệt chủng tộc.

Ví dụ :

Kẻ phân biệt chủng tộc kia đã buông ra những lời nhận xét gây tổn thương về những người thuộc các dân tộc khác nhau ở trường.
adjective

Phân biệt chủng tộc, kỳ thị chủng tộc.

Ví dụ :

Những lời nhận xét phân biệt chủng tộc của giáo viên về xuất thân của học sinh đã khiến bầu không khí trong lớp học trở nên khó chịu.