Hình nền cho lianas
BeDict Logo

lianas

/laɪˈɑːnəz/ /liˈɑːnəz/

Định nghĩa

noun

Dây leo thân gỗ, dây rừng.

Ví dụ :

Nhà thám hiểm chém mạnh vào khu rừng rậm rạp, dùng dao rựa để chặt những dây leo thân gỗ chằng chịt cản đường.