Hình nền cho loafs
BeDict Logo

loafs

/loʊfs/ /loʊvz/

Định nghĩa

verb

Ăn không ngồi rồi, lười biếng, nhàn rỗi.

Ví dụ :

Đi loanh quanh ăn không ngồi rồi/nhàn rỗi.