Hình nền cho lumpfish
BeDict Logo

lumpfish

/ˈlʌmpfɪʃ/

Định nghĩa

noun

Cá trứng, cá vón cục.

Ví dụ :

Trong bể cá có một con cá trứng sần sùi, tròn trịa dính chặt vào kính, trông như một cái giác hút kỳ lạ, đầy màu sắc.