

lustrum
Định nghĩa
Từ liên quan
increase noun
/ɪnˈkriːs/ /ˈɪŋkriːs/
Sự tăng, sự gia tăng, mức tăng.
"The increase in homework assignments this week was significant. "
Sự gia tăng bài tập về nhà trong tuần này là rất đáng kể.
ceremonial noun
/ˌserɪˈmoʊniəl/ /ˌserəˈmoʊniəl/
Nghi lễ, điển lễ.
"The graduation was full of ceremonial, honoring the students' achievements with speeches and awards. "
Lễ tốt nghiệp tràn ngập những nghi lễ trang trọng, tôn vinh thành tích của học sinh bằng các bài phát biểu và giải thưởng.