verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Thanh lọc, làm sạch, tẩy uế. To cleanse, or rid of impurities. Ví dụ : "The water filter is purifying the tap water, making it safe to drink. " Cái lọc nước đang thanh lọc nước máy, làm cho nước an toàn để uống. substance chemistry process medicine ritual environment Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Tẩy rửa, thanh tẩy, gột rửa. To free from guilt or sin. Ví dụ : "The priest's sermon helped the young man feel he was purifying his conscience from the guilt of his actions. " Bài giảng của vị linh mục đã giúp chàng trai trẻ cảm thấy như thể anh đang gột rửa lương tâm khỏi tội lỗi gây ra bởi những hành động của mình. religion theology soul moral philosophy mind guilt Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Thanh lọc, làm trong sạch. To become pure. Ví dụ : "The water is purifying as it passes through the filter. " Nước đang trở nên trong sạch hơn khi chảy qua bộ lọc. chemistry process Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sự thanh lọc, sự tinh khiết hóa. An act of purification. Ví dụ : "These ritual purifyings have taken place for thousands of years." Những nghi lễ thanh tẩy này đã diễn ra hàng ngàn năm nay. ritual religion process action Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc