Hình nền cho malevolence
BeDict Logo

malevolence

/məˈlɛvələns/

Định nghĩa

noun

Ác tâm, sự hiểm độc, lòng dạ độc ác.

Ví dụ :

"He said it with malevolence."
Anh ta nói điều đó với một vẻ ác tâm rõ rệt.