BeDict Logo

masa

/ˈmɑsə/ /ˈmeɪsə/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "tortilla" - Bánh ngô, bánh bột ngô, bánh tortilla.
/tɔːˈti.ə/ /tɔɹˈti.ə/

Bánh ngô, bánh bột ngô, bánh tortilla.

"For lunch, my family enjoyed warm tortillas filled with beans and cheese. "

Buổi trưa, gia đình tôi rất thích món bánh tortilla nóng hổi, bên trong có nhân đậu và phô mai.

Hình ảnh minh họa cho từ "painting" - Sơn, vẽ.
/ˈpeɪn.tɪŋ/

Sơn, vẽ.

"My sister is painting her bedroom walls a cheerful yellow. "

Chị tôi đang sơn tường phòng ngủ của chị ấy màu vàng tươi.

Hình ảnh minh họa cho từ "prepared" - Chuẩn bị, sửa soạn, trang bị.
/pɹɪˈpɛəd/ /pɹɪˈpɛɹd/

Chuẩn bị, sửa soạn, trang bị.

"We prepared the spacecraft for takeoff."

Chúng tôi đã chuẩn bị tàu vũ trụ cho việc phóng lên.

Hình ảnh minh họa cho từ "because" - Bởi vì, do, tại vì.
becauseadverb
/bɪˈkɒz/ /biˈkɔz/

Bởi , do, tại .

"I went to the park because the weather was nice. "

Tôi đã đi công viên vì thời tiết đẹp.

Hình ảnh minh họa cho từ "charcoal" - Than củi, than.
/ˈtʃɑː.kəʊl/ /ˈtʃɑɹ.koʊl/

Than củi, than.

"We used charcoal to grill hamburgers in the backyard. "

Chúng tôi dùng than củi để nướng bánh mì kẹp thịt ở sân sau.

Hình ảnh minh họa cho từ "delicious" - Ngon, thơm ngon, đậm đà.
deliciousadjective
/dɪˈlɪʃəs/ /diˈlɪʃəs/

Ngon, thơm ngon, đậm đà.

"The pizza was delicious, so I ate two slices. "

Chiếc pizza ngon quá trời, nên tôi đã ăn hết hai miếng.

Hình ảnh minh họa cho từ "student" - Học sinh, sinh viên.
/ˈstjuː.dənt/ /ˈstu.dn̩t/

Học sinh, sinh viên.

"He is a student of life."

Anh ấy là một người luôn học hỏi từ cuộc sống.

Hình ảnh minh họa cho từ "lightly" - Nhẹ nhàng, thoang thoảng.
lightlyadverb
/ˈlaɪtli/

Nhẹ nhàng, thoang thoảng.

"The teacher spoke lightly about the upcoming exam, trying not to worry the students. "

Giáo viên nói chuyện nhẹ nhàng về bài kiểm tra sắp tới, cố gắng không làm học sinh lo lắng.

Hình ảnh minh họa cho từ "texture" - Kết cấu, bề mặt, độ mịn, độ nhám.
/ˈtɛkstʃə(ɹ)/

Kết cấu, bề mặt, độ mịn, độ nhám.

"The beans had a grainy, gritty texture in her mouth."

Những hạt đậu có kết cấu sạn và lạo xạo trong miệng cô.

Hình ảnh minh họa cho từ "tortillas" - Bánh tortilla, bánh ngô.
/tɔrˈtiːjəz/ /tɔrˈtiːləz/

Bánh tortilla, bánh ngô.

"We bought a package of tortillas to make tacos for dinner. "

Chúng tôi mua một gói bánh tortilla để làm món tacos cho bữa tối. (Bánh tortilla là một loại bánh dẹt, mỏng, làm từ bột ngô hoặc bột mì, thường dùng trong các món ăn Mexico).

Hình ảnh minh họa cho từ "textured" - Tạo vân, làm nổi vân.
/ˈtɛk.stʃɚd/

Tạo vân, làm nổi vân.

"Drag the trowel through the plaster to texture the wall."

Kéo bay qua lớp thạch cao để tạo vân cho tường.

Hình ảnh minh họa cho từ "drawing" - Vẽ, phác họa.
/ˈdɹɔ.(w)ɪŋ(ɡ)/

Vẽ, phác họa.

"The team is drawing up a new plan for the project. "

Đội đang phác thảo một kế hoạch mới cho dự án.