Hình nền cho mollify
BeDict Logo

mollify

/ˈmɒlɪfaɪ/

Định nghĩa

verb

Xoa dịu, làm dịu, an ủi, vỗ về.

Ví dụ :

Cô giáo cố gắng xoa dịu nỗi lo lắng của học sinh về bài kiểm tra sắp tới bằng cách hứa sẽ có một buổi ôn tập kỹ lưỡng.