adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Đơn điệu, đều đều. Having an unvarying tone or pitch. Ví dụ : "The teacher's voice was monotonous, making the lesson feel boring. " Giọng của thầy giáo cứ đều đều, đơn điệu, khiến cho buổi học trở nên chán ngắt. sound language style Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Đơn điệu, tẻ nhạt, đều đều. Tedious, repetitious or lacking in variety. Ví dụ : "The lecture was monotonous; the same points were repeated over and over again, making it hard to stay focused. " Bài giảng thật đơn điệu; các ý chính cứ lặp đi lặp lại, khiến cho việc tập trung trở nên rất khó khăn. quality condition Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc