BeDict Logo

murk

/mɜːk/ /mɝk/
Hình ảnh minh họa cho murk: Làm tối sầm, làm mờ ám, che khuất.
 - Image 1
murk: Làm tối sầm, làm mờ ám, che khuất.
 - Thumbnail 1
murk: Làm tối sầm, làm mờ ám, che khuất.
 - Thumbnail 2
verb

Làm tối sầm, làm mờ ám, che khuất.

Những đám mây bão bắt đầu làm tối sầm ánh sáng vốn đã yếu ớt của buổi chiều, khiến cho việc nhìn đường về nhà từ trường trở nên khó khăn.