Hình nền cho clouded
BeDict Logo

clouded

/ˈklaʊdɪd/

Định nghĩa

verb

Âm u, che khuất, u ám.

Ví dụ :

Kính bị mờ đi khi bạn hà hơi vào.
adjective

Lốm đốm, có đốm.

Ví dụ :

"a clouded cane"
Một cây gậy có những đốm lốm đốm.