noun🔗ShareTính tự nhiên, sự tự nhiên. The state or quality of being natural."The actor's naturalness on stage made the audience believe he was a real person, not just performing a role. "Sự tự nhiên của diễn viên trên sân khấu khiến khán giả tin rằng anh ấy là một người thật, chứ không chỉ đang diễn một vai.naturequalityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareTính chân thật, độ chân thực. Of a picture or recording, likeness to the original."The portrait artist strived for complete naturalness in her painting, wanting it to perfectly capture the way her daughter looked in real life. "Nữ họa sĩ chân dung cố gắng đạt được độ chân thật tuyệt đối trong bức tranh của mình, vì muốn nó diễn tả một cách hoàn hảo vẻ ngoài của con gái cô ngoài đời thực.appearancequalityartmediatechnologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc