noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Thuốc lá cảnh Any ornamental plant of the genus Nicotiana Ví dụ : "The school garden club planted several nicotiana plants to add color to the flower beds. " Câu lạc bộ làm vườn của trường đã trồng vài cây thuốc lá cảnh để thêm màu sắc cho các luống hoa. plant biology nature Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Văn học về thuốc lá. Literature dealing with tobacco-smoking Ví dụ : "The library's collection of nicotiana included books on the history of tobacco cultivation and the health effects of smoking. " Bộ sưu tập văn học về thuốc lá của thư viện bao gồm những cuốn sách về lịch sử trồng thuốc lá và tác động của việc hút thuốc lên sức khỏe. literature substance Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc