



noblesse
/nə(ʊ)ˈblɛs/noun


Từ vựng liên quan

prioritizingverb
/praɪˈɔːrətaɪzɪŋ/ /praɪˈɑːrətaɪzɪŋ/
Ưu tiên, đặt lên hàng đầu.
"She is prioritizing her homework so she can finish the most important assignments first. "
Cô ấy đang ưu tiên làm bài tập về nhà để có thể hoàn thành những bài quan trọng nhất trước.

firefighternoun
/ˈfaɪə(ɹ)ˌfaɪt.ə(ɹ)/
Lính cứu hỏa, người chữa cháy.
"The firefighter bravely entered the burning building to rescue the people inside. "
Người lính cứu hỏa dũng cảm xông vào tòa nhà đang cháy để cứu những người bên trong.









