BeDict Logo

noblesse

/nə(ʊ)ˈblɛs/
noun

Tính cao quý, sự cao thượng.

The quality of being noble; nobleness.

Ví dụ:

Bất chấp áp lực, người lính cứu hỏa đã hành động với tinh thần cao thượng thật sự, đặt sự an toàn của gia đình bị mắc kẹt lên trên sự an toàn của bản thân.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "showcasing" - Trưng bày, giới thiệu, phô diễn.
/ˈʃoʊkeɪsɪŋ/ /ˈʃoʊˌkeɪsɪŋ/

Trưng bày, giới thiệu, phô diễn.

"I think the demonstration really showcases the strengths of the software."

Tôi nghĩ buổi trình diễn này thực sự phô diễn những điểm mạnh của phần mềm.

Hình ảnh minh họa cho từ "peerage" - Quý tộc, giới quý tộc.
/ˈpɪərɪdʒ/ /ˈpɪərɪdʒə/

Quý tộc, giới quý tộc.

"The historian studied the peerage to understand the political influence of the British aristocracy. "

Để hiểu rõ hơn về ảnh hưởng chính trị của giới quý tộc Anh, nhà sử học đã nghiên cứu về giới quý tộc.

Hình ảnh minh họa cho từ "nobility" - Quý tộc, tầng lớp quý tộc.
/nəʊˈbɪlɪti/ /noʊˈbɪlɪti/

Quý tộc, tầng lớp quý tộc.

"The nobility of the kingdom held significant power and influence in the government. "

Tầng lớp quý tộc của vương quốc nắm giữ quyền lực và tầm ảnh hưởng lớn trong chính phủ.

Hình ảnh minh họa cho từ "quality" - Phẩm chất, chất lượng.
/ˈkwɒlɪti/ /ˈkwælɪti/ /ˈkwɑləti/

Phẩm chất, chất lượng.

"Quality of life is usually determined by health, education, and income."

Chất lượng cuộc sống thường được quyết định bởi sức khỏe, trình độ học vấn và thu nhập.

Hình ảnh minh họa cho từ "displayed" - Trưng bày, thể hiện, biểu lộ.
/dɪsˈpleɪd/

Trưng bày, thể hiện, biểu lộ.

"The store displayed the new fall clothing in its front window. "

Cửa hàng trưng bày bộ sưu tập quần áo thu mới nhất ngay tại cửa sổ phía trước.

Hình ảnh minh họa cho từ "influence" - Ảnh hưởng, tác động.
/ˈɪn.flu.əns/

Ảnh hưởng, tác động.

"I have absolutely no influence over him."

Tôi hoàn toàn không có khả năng tác động đến anh ta.

Hình ảnh minh họa cho từ "portraits" - Chân dung, ảnh chân dung.
/ˈpɔːrtrɪts/ /ˈpɔːrtʃrɪts/

Chân dung, ảnh chân dung.

"The museum displayed a collection of historical portraits, mostly of kings and queens. "

Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập các bức chân dung lịch sử, chủ yếu là chân dung vua và hoàng hậu.

Hình ảnh minh họa cho từ "pressure" - Áp lực, sức ép.
[ˈpɹɛʃ.ə(ɹ)] [ˈpɹɛʃ.ɚ]

Áp lực, sức ép.

"Apply pressure to the wound to stop the bleeding."

Ấn mạnh lên vết thương để cầm máu.

Hình ảnh minh họa cho từ "trapped" - Mắc kẹt, bị mắc bẫy, bị vây hãm.
/træpt/

Mắc kẹt, bị mắc bẫy, bị vây hãm.

"to trap foxes"

Bẫy cáo.

Hình ảnh minh họa cho từ "prioritizing" - Ưu tiên, đặt lên hàng đầu.
/praɪˈɔːrətaɪzɪŋ/ /praɪˈɑːrətaɪzɪŋ/

Ưu tiên, đặt lên hàng đầu.

"She is prioritizing her homework so she can finish the most important assignments first. "

Cô ấy đang ưu tiên làm bài tập về nhà để có thể hoàn thành những bài quan trọng nhất trước.

Hình ảnh minh họa cho từ "despite" - Khinh thường, sự coi thường, lòng căm ghét.
/dɪˈspaɪt/

Khinh thường, sự coi thường, lòng căm ghét.

"Despite her parents' disapproval, Sarah pursued her dream of becoming a musician. "

Bất chấp sự khinh thường và phản đối của cha mẹ, Sarah vẫn theo đuổi ước mơ trở thành nhạc sĩ.

Hình ảnh minh họa cho từ "firefighter" - Lính cứu hỏa, người chữa cháy.
/ˈfaɪə(ɹ)ˌfaɪt.ə(ɹ)/

Lính cứu hỏa, người chữa cháy.

"The firefighter bravely entered the burning building to rescue the people inside. "

Người lính cứu hỏa dũng cảm xông vào tòa nhà đang cháy để cứu những người bên trong.