adjective🔗ShareVô dụng, không hoạt động, hỏng. Not functional; useless; broken."The vending machine was nonfunctional, so I couldn't get a snack. "Cái máy bán hàng tự động bị hỏng rồi, nên tôi không mua được đồ ăn vặt.technicalconditiondevicemachinefunctionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc