Hình nền cho vending
BeDict Logo

vending

/ˈvɛndɪŋ/

Định nghĩa

verb

Bán rong, rao bán.

Ví dụ :

Người bán hàng rong đang rao bán đồ trang sức thủ công tự làm của mình cho khách du lịch.