adjective🔗SharePhi vật chất, tinh thần. Not physical; not using kinetic energy"The teacher emphasized that the online assignment required nonphysical effort, focusing on research and writing, not building or moving anything. "Giáo viên nhấn mạnh rằng bài tập trực tuyến này đòi hỏi nỗ lực tinh thần là chính, tập trung vào việc nghiên cứu và viết lách, chứ không phải xây dựng hay di chuyển bất cứ thứ gì.philosophyphysicsmindenergybeingscienceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗SharePhi vật chất, vô hình, trừu tượng. Not having physical form; insubstantial"Many believe that love is a powerful, nonphysical connection between people. "Nhiều người tin rằng tình yêu là một mối liên kết mạnh mẽ, vô hình giữa con người với nhau.philosophysciencemindbeingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc