

insubstantial
Định nghĩa
Từ liên quan
lacking verb
/ˈlækɪŋ/
Thiếu, cần, cần thiết.
"My life lacks excitement."
Cuộc sống của tôi thiếu sự thú vị.
real noun
/ɹiːl/ /ɹeɪˈɑːl/ /ɹeɪˈɑl/
Bất động sản.
"The family's real estate investment was quite successful. "
Khoản đầu tư vào bất động sản của gia đình đó khá thành công.