Hình nền cho onwards
BeDict Logo

onwards

/ˈɒnwərdz/ /ˈwɔnwərdz/

Định nghĩa

verb

Tiếp tục, tiến lên.

Ví dụ :

Bất chấp khó khăn, cô ấy vẫn tiếp tục việc học, quyết tâm thành công.