BeDict Logo

opuntia

/oʊˈpʌnʃə/ /oʊˈpʌntiə/
Hình ảnh minh họa cho opuntia: Xương rồng tai thỏ, chi Xương rồng Opuntia.
 - Image 1
opuntia: Xương rồng tai thỏ, chi Xương rồng Opuntia.
 - Thumbnail 1
opuntia: Xương rồng tai thỏ, chi Xương rồng Opuntia.
 - Thumbnail 2
noun

Xương rồng tai thỏ, chi Xương rồng Opuntia.

Khi đi bộ đường dài trong sa mạc, chúng tôi đã thấy vài loại xương rồng tai thỏ, trong đó có những cây xương rồng lê gai với quả ăn được.