verb🔗ShareVượt mặt, chạy nhanh hơn. To run faster than."Can a tiger outrun a lion?"Hổ có chạy nhanh hơn sư tử được không?sportactionraceabilityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareVượt quá, hơn. To exceed or overextend."The marathon runner outran all the other competitors, exceeding their expected time. "Vận động viên chạy marathon đó đã bỏ xa tất cả các đối thủ khác, vượt quá thời gian dự kiến của họ.sportraceachievementactionabilityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc