Hình nền cho overstrained
BeDict Logo

overstrained

/ˌoʊvərˈstreɪnd/

Định nghĩa

verb

Quá sức, căng thẳng quá mức.

Ví dụ :

Trong buổi tập luyện cường độ cao, vận động viên đã làm đầu gối bị quá sức.