verb🔗ShareNuông chiều, cưng chiều, chăm sóc quá mức. To treat with excessive care, attention or indulgence."The mother was pampering her sick child, giving him extra cuddles and special treats. "Người mẹ đang nuông chiều đứa con bị ốm của mình, ôm ấp con nhiều hơn và cho con ăn những món đặc biệt.actionentertainmentstylehumanChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareNuông chiều, cưng chiều. To feed luxuriously."The restaurant owner pampered the celebrity chef with exquisite seafood, ensuring a luxurious meal. "Ông chủ nhà hàng nuông chiều vị đầu bếp nổi tiếng bằng hải sản hảo hạng, đảm bảo một bữa ăn thật sang trọng.foodChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSự nuông chiều, sự chiều chuộng. The act by which somebody is pampered."The puppy enjoyed the frequent pampering it received from the children. "Chú chó con rất thích sự nuông chiều thường xuyên mà nó nhận được từ bọn trẻ.actionhumanattitudesensationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc