Hình nền cho panicky
BeDict Logo

panicky

/ˈpænɪki/

Định nghĩa

adjective

Hốt hoảng, hoảng loạn, mất bình tĩnh.

Ví dụ :

Cậu sinh viên cảm thấy hốt hoảng khi kỳ thi đến gần.